| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
- CPU: Intel Core 7 processor 150U (12MB, Up to 5.40GHz)
- RAM: 16GB DDR5.
- Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
- VGA: NVIDIA GeForce MX570A 2GB GDDR6
- Màn hình: 14.0Inch 2.2K WVA 300nits 16:10
- Pin: 4Cell 54WHrs
- Cân nặng: 1.56 kg
- Màu sắc: Xanh (Ice Blue).
- OS: Windows 11 Home.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
| CPU: | AMD Ryzen 5 7520U (4C/8T, Up to 4.30 GHz) |
| Ram: | 8GB LPDDR5 5500 MT/s (onboard) |
| Ổ cứng: | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| Độ phân giải: | 15.6 inch , FHD (1920x1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nits |
| Card màn hình: | Radeon 610M |
| Cổng kết nối: | 1x USB Type-A 3.2 Gen 1 (5 Gbps), 1x USB Type-C 3.2 Gen 1 (5 Gbps, data only), 1x USB Type-A 2.0 (480 Mbps), 1x Cổng kết nối tai nghe/mic 3.5mm, 1x HDMI 1.4, 1x Khe thẻ SD, 1x Power jack |
| Trọng lượng: | 1.9 kg |
| Pin: | 3-Cell, 41Wh , integrated |
| Hệ điều hành: | Windows 11 |
| Màu sắc | Màu Đen (Black) |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
- Bộ vi xử lý: Intel Core i7-1355U (10 nhân, 12 luồng, tối đa 5.00 GHz).
- RAM: 8GB DDR5.
- Lưu trữ: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD.
- Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920x1080), 120Hz, IPS, 250 nits.
- Đồ họa: Intel Graphics.
- Trọng lượng: Khoảng 1.62 Kg - 1.90 Kg.
- Kết nối: USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, USB Type-C, HDMI, giắc tai nghe.
- Pin: 3-Cell hoặc 4-Cell.
- Màu sắc: Carbon Black (Đen).
- OS: Windows 11 Home
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
- CPU: Intel Core i3-1315U (6 Cores, 10MB Cache, lên đến 4.50 GHz)
- RAM: 8GB LPDDR5 (Onboard)
- Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe
- Màn hình: 13.3" FHD (1920x1080) IPS, Anti-Glare
- Đồ họa: Intel UHD Graphics
- Trọng lượng: Khoảng 1.39 kg
- Màu sắc: Titan Xám
- OS: Windows 11 Pro
- Kết nối: Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
- CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
- RAM: 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
- VGA: Intel UHD Graphics
- Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080) Touch Screen, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display
- Pin: 3-cell Li-ion, 41 Wh
- Cân nặng: 1.62 kg
- Màu sắc: Đen
- OS: Windows 11 Home
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
- CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
- VGA: Intel UHD Graphics
- Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080) Touch Screen, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display
- Pin: 3-cell Li-ion, 41 Wh
- Cân nặng: 1.62 kg
- Màu sắc: Đen
- OS: Windows 11 Home
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
MÔ TẢ SẢN PHẨM
| Processor | Support Intel® Core™ i7/i5/i3/Pentium®/ Celeron® processors in the LGA1150 package. |
| Support Intel 4th generation multi-core processors | |
| Chipset | Intel® H81 |
| On-Board graphics | Integrated Graphics Processor |
| Memory Support | Dual Channel DDR3 1333/1600MHz Memory, up to 16GB |
| Dimm | 2 x Memory Slots (Max. up to 8GB each) |
| LAN | Realtek RTL8105E 100M / RTL8111E 1000 Mbps on board |
| Audio | Chip integrated by Realtek ALC662 on board, Supports 6-channel audio-out |
| Slot | 1 x PCI Express x16 Slot |
| Storage | 4 x SATA II port |
| Internal I/O Ports | 1 x 24-pin ATX Power Connetor |
| 1 x 4-pin ATX 12V Power Connetor | |
| 1 x USB 2.0 connector support additional 2 USB 2.0 ports | |
| 1 x Front panel audio connector | |
| 1 x System Panel connector | |
| Back I/O Ports | 1 x USB 2.0 keyboard port |
| 1 x USB 2.0 mouse port | |
| 1 x VGA | |
| 1 x HDMI | |
| 2 x USB 2.0 | |
| 2 x USB 3.0 | |
| 1 x LAN jack | |
| 3 x Audio jack | |
| BIOS | AMI BIOS |
| Form Factor | Micro ATX - 190*170 mm |
| Accessories | 1 x Driver CD |
| 1 x User Manual | |
| 1 x I/O Backboard | |
| 1 x SATA cable |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu: Winnfox
- Model: H81
- Chipset: Intel H81
- Hỗ trợ ram: 2 khe DDR3
- Khe mở rộng: 1 x PCI Express x 16 Khe cắm
- Cổng kết nối: 1 x VGA, 1 x HDMI, 2 x USB 3.0, 4 x USB 2.0, 1 x Audio Port, 1 x RJ45
- CPU: Hỗ trợ dòng CPU Intel i3 / i5 / i7
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số sản phẩm
- Ổ cứng SSD M.2 NVME PCIe Gen 3 tốc độ đọc ghi cao
- Tốc độ đọc: 2100Mb/s
- Tốc độ ghi: 1500Mb/s
- Dung lượng: 512GB
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | Patriot |
| Model | P300P256GM28 |
| Dung lượng | 256GB |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen3 x4, NVMe 1.3 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Random 4K | 260.000 ~ 290.000 IOPs |
| Tốc độ đọc | 1700 MB/s |
| Tốc độ ghi | 1100 MB/s |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows® 7*/8.0*/8.1/10/11 |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Dung lượng: 512GB
- Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 450MB/s
- Chuẩn kết nối: 2.5 inch SATA iii
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Loại sản phẩm: SSD
- Thương hiệu: Hiksemi
- Dung lượng: 512GB
- Kết nối: Sata III
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Hãng sản xuất: Colorful
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc: 500 MB/s
- Tốc độ ghi: 400 MB/s
- Chuẩn giao tiếp:Sata III 6Gb/s
- Kích thước: 2.5 Inch
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số sản phẩm
- Ổ cứng SSD M.2 NVME PCIe Gen 3 tốc độ đọc ghi cao
- Tốc độ đọc: 2100Mb/s
- Tốc độ ghi: 1500Mb/s
- Dung lượng: 512GB
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | Patriot |
| Model | P300P256GM28 |
| Dung lượng | 256GB |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen3 x4, NVMe 1.3 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Random 4K | 260.000 ~ 290.000 IOPs |
| Tốc độ đọc | 1700 MB/s |
| Tốc độ ghi | 1100 MB/s |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows® 7*/8.0*/8.1/10/11 |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Dung lượng: 512GB
- Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 450MB/s
- Chuẩn kết nối: 2.5 inch SATA iii
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Loại sản phẩm: SSD
- Thương hiệu: Hiksemi
- Dung lượng: 512GB
- Kết nối: Sata III
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Hãng sản xuất: Colorful
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc: 500 MB/s
- Tốc độ ghi: 400 MB/s
- Chuẩn giao tiếp:Sata III 6Gb/s
- Kích thước: 2.5 Inch
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Bảo hành 12 tháng. | |
| Tên sản phẩm | Máy in Epson L3210 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | In – Scan – Copy |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ công |
| Chức năng In | |
| Tốc độ in | In nháp (Trắng đen/Màu) : Lên đến 33 trang/phút – 15 trang/phút |
| Tiêu chuẩn : Lên đến 10ipm (Trắng đen) – 5ipm (Màu) | |
| Ảnh có viền : Tương đương 69 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Ảnh không viền : Tương đương 90 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in trang đầu tiên | Tương đượng 10s (Trắng đen) – 16s (Màu) |
| Ngôn ngữ in | ESC / PR – ESC / P Raster |
| Phương pháp in | Áp điện : In phun theo yêu cầu |
| Cấu hình vòi phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3pl (Với công nghệ giọt có thay đổi kích thước) |
| Mực in | Epson C13T00V100, Epson C13T00V200, Epson C13T00V300, Epson C13T00V400 |
| Chức năng Scan | |
| Loại máy Scan | Scan màu mặt kính phẳng |
| Cảm biến Scan | CIS |
| Độ phân giải | 600 x 1200 dpi |
| Kích thước Scan | Tối đa : 216mm x 297mm |
| Tốc độ Scan (Ở độ phân giải 200dpi) | Lên đến 11s (Trắng đen) – 32s (Màu) |
| Độ sâu bit | Màu : Đầu vào 48 bit – Đầu ra 24 bit |
| Trắng đen : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 1 bit | |
| Xám : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 8 bit | |
| Chức năng Copy | |
| Tốc độ Copy (Tiêu chuẩn/Khổ A4) | Lên đến 7 ipm (Trắng đen) – 1.7 ipm (Màu) |
| Độ phân giải | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Kích thước Copy tối đa | A4, Letter … |
| Bản sao | Tối đa 20 bản |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Lên đến 100 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy in ảnh bóng cao cấp) | |
| Khay giấy ra | Lên đến 30 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy ảnh bóng cao cấp) | |
| Kích thước giấy | Legal (8,5 x 14 “), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8,5 x 13”, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm) , 5 x 7 “, 5 x 8”, 4 x 6 “, Phong bì: # 10, DL, C6 |
| Kích thước tùy chỉnh | Tối đa : 215,9mm x 1200 mm |
| Lề in | Có viền : 3mm trên, dưới, trái, phải |
| Không viền : Hỗ trợ lên đến 4R (Khổ 10cm x 15cm) thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in | |
| Hệ thống | |
| Cổng kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 10 – 8.1 – 8 – 7 – XP – XP Professional – Vista |
| Windows Server : 2003 – 2008 – 2012 – 2016 – 2019 | |
| Mac OS X 10.6.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Hoạt động : 14 w |
| Ngủ : 0.4 w | |
| Chế độ chờ : 4.0 w | |
| Tắt : 0.2 w | |
| Độ ồn | Giấy ảnh bóng cao cấp : 38 dB (A) Trắng đen – 39 dB (A) Màu |
| Giấy thường : 50 dB (A) Trắng đen – 48 dB (A) Màu | |
| Kích thước | 375mm x 347mm x 179mm |
| Khối lượng | 3.9 kg |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Máy quét ảnh HP Pro 2000 s2 ( dạng đứng , 2 mặt )
- Khổ giấy: A4/A5
- Khay ADF nạp giấy: 50 tờ
- Tốc độ quét : 35 trang / 70 hình / phút ( lelter , tại độ phân giải 300dpi , đen & trắng , xám & màu )
- Độ phận giải : phần cứng lên tới 600dpi ( đen trắng / màu ) . quang học lên tới 600dpi ( đen trắng / màu )
- Kết nối : USB 3.0 (Hi-Speed)
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số sản phẩm
Loại máy in: Máy in laser đen trắng đơn năng.
Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.
Tốc độ in A4: 36 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in Letter: 37 trang / phút khổ A4.
Tốc độ in 2 mặt: 30 trang/phút khổ A4 / 31 trang/phút khổ Letter.
Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.
Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.
Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 - 120 g/m²).
Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 - 199 g/m²).
Khay giấy ra: 150 tờ.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy chi tiết | A4/A5 |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter |
| In đảo mặt | Có |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | Không |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Hộp mực HP 151A (W1510A) (~3.050 trang) |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS;Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Hệ điều hành Chrome |
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | 8,56 Kg |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số kỹ thuật máy in phun màu Epson L8050
-
Loại máy in: In phun màu.
-
Khổ giấy hỗ trợ: A4, Letter, 8 x 10", 5 x 7", 4 x 6", 16:9 Wide, 100 x 148 mm, 3.5 x 5", Envelopes #10, DL, C6.
-
Tốc độ in nháp: 22 trang trắng đen /phút, 22 trang màu /phút.
-
Tốc độ in chuẩn: 8 trang trắng đen /phút, 8 trang màu /phút.
-
Kích thước giọt mực: 1.5pl.
-
Thời gian in bản đầu tiên: 14 giây.
-
Thời gian in ảnh 4x6(Border / Borderless): 25 giây.
-
Thời gian in ảnh A4 (Border / Borderless): 60 giây / 64 giây.
-
In nhãn đĩa CD/DVD: Có
-
In thẻ nhựa PVC/ID: Có
-
In qua mạng WiFi không dây.
-
In từ điện thoại di động với các ứng dụng có sẵn: Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver, Epson Smart Panel.
-
Khay giấy vào: 100 tờ định lượng 80gsm hoặc 20 tờ giấy in ảnh(Premium Glossy Photo Paper).
-
Ngôn ngữ in: ESC/P-R, ESC/P Raster.
-
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi.
-
Kết nối: USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct.
-
Sử dụng bộ mực 6 màu Epson 057(Cyan, Magenta, Yellow, Light Cyan, Light Magenta) in khoản 3.600 trang đen trắng và 7.200 trang màu với độ phủ mực tiêu chuẩn,
-
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 / 11.
-
Điện năng tiêu thụ: Trạng thái đang hoạt động 19W, sẵn sàng 4.4W, chế độ ngủ 0.6W.
-
Công suất in khuyến nghị: 1.500 trang/tháng.
-
Kích thước: 403 x 369 x 150 mm.
-
Trọng lượng: 6.0 Kg.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số kĩ thuật
Thương hiệu: Canon
Nhu cầu: Văn phòng
Cấu hình chi tiết
+Chức năng: Print, Scan, Copy
+Kiểu máy in: In phun màu , In 1 mặt
Độ phân giải: 1200 x 4800 dpi
Tốc độ in: 5 trang ảnh / phút (Độ phủ 5%) (màu)
8.8 trang ảnh / phút (Độ phủ 5%) (trắng đen)
Catridge Mực: Canon GI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow)
Dung lượng mực: Khoảng 7000 trang (độ phủ 5%)
Khay nạp giấy: 100 tờ
Khay chứa giấy đã in: 50 tờ
Khổ giấy in: A4;A5;B5;Letter;Legal;Envelopes (DL)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7;8.1;10
Kết nối: USB 2.0
Kết nối mạng: WiFi
Kích thước - Trọng lượng
+Kích thước: 445 x 330 x 163mm
+Khối lượng: 6.3 kg
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số kĩ thuật
| Mã sản phẩm | A05 (Chat GPT, Tìm kiếm bằng giọng nói, Dịch văn bản...) |
| Màu sắc | Đen |
| Độ phân giải | 1200 |
| Kết nối | Wireless 2.4G + Bluetooth 5.0 |
| Chuẩn kết nối | Wireless 2.4GHz |
| Sạc | Giao diện Type-C, Sạc PIN Lithium |
| Độ bền | 10 triệu lượt Click |
| Chức năng chính | 1. Đánh văn bản bằng giọng nói siêu tốc 2. Mở nhanh và Chat GPT bằng giọng nói thuận tiện) 3. Dịch giọng nói ra văn bản 4. Dịch văn bản ra văn bản 5. Dịch hình ảnh ra văn bản 6. Tìm kiếm Google bằng giọng nói |
| Số phím bấm | 4 |
| Tương thích | Windows/macOS/ Smart TV |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
BkavPro là phần mềm diệt virus hàng đầu tại Việt Nam, được phát triển bởi Bkav - một trong những công ty công nghệ uy tín nhất trong lĩnh vực an ninh mạng. Phần mềm diệt virus BkavPro mang đến cho người dùng sự yên tâm tuyệt đối với khả năng bảo vệ toàn diện và tính năng vượt trội, giúp bạn an tâm lướt web, làm việc, và giải trí mà không lo lắng về các mối đe dọa từ virus và phần mềm độc hại.
Bảo vệ an toàn thiết bị
Phần mềm của BkavPro không chỉ phát hiện và diệt virus ngay lập tức mà còn theo dõi và bảo vệ thiết bị của bạn khỏi các mối nguy hại mới phát sinh. Công nghệ bảo vệ tiên tiến của BkavPro luôn được cập nhật thường xuyên, đảm bảo bạn luôn được bảo vệ trước những mối đe dọa mới nhất.
Tường lửa thông minh
Tính năng tường lửa giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ hacker và bảo vệ thông tin cá nhân của bạn một cách hiệu quả. Hệ thống tường lửa của BkavPro được tích hợp sẵn và hoạt động mạnh mẽ mà không gây ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.
Hỗ trợ quét toàn bộ hệ thống máy tính
Với công cụ quét sâu, BkavPro không chỉ phát hiện virus mà còn loại bỏ hoàn toàn các phần mềm gián điệp, trojan, worm và các mối đe dọa khác. Bạn có thể yên tâm rằng hệ thống của mình luôn sạch sẽ và an toàn.
Thêm vào đó, phần mềm còn có tính năng quét nhanh của BkavPro giúp bạn kiểm tra nhanh tình trạng an ninh của thiết bị mà không làm chậm máy tính. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần bảo vệ thiết bị trong thời gian ngắn.
Kết luận
Phần mềm diệt Virus BkavPro là lựa chọn hoàn hảo cho cá nhân, gia đình, và doanh nghiệp nhỏ, mang đến sự bảo vệ toàn diện với mức giá hợp lý. Với BkavPro, bạn có thể yên tâm tập trung vào công việc và giải trí mà không lo ngại về các mối đe dọa an ninh mạng.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Thông số kt : 4x2/0.57mmCCA+0.8mmPE drain wire 0.5 mm +6.0mmPVC
- Giá Full VAT.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Thông số kt : ( 4x2/0.5mmCCA+0.8mmPE+ Drain wire0.5mm+5.0mmPVC)
- Giá Full VAT.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Dài đúng 305m (có số mét trên dây)
- Lõi lớn 0.58mm
- Tín hiệu nhận được 140m
- Chống nhiễu chuẩn SFTP(lớp bạc + lớp lưới)
- Sử dụng tốt trong môi trường nhà xưởng, âm tường tốt cùng các dòng điện
- Vỏ chống cháy, bảo vệ môi trường
- Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000Base-T)
- Đạt tiêu chuẩn Pass Fluke Test
- Giá đã có VAT.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Dài đúng 305m (có số mét trên dây)
- Lõi lớn 0.58mm
- Tín hiệu nhận được 160m
- Chống nhiễu chuẩn FTP(lớp bạc)
- Sử dụng tốt trong môi trường nhà xưởng, âm tường tốt cùng các dòng điện
- Vỏ chống cháy, bảo vệ môi trường - Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000Base-T)
- Đạt tiêu chuẩn Pass Fluke Test
- Giá Full VAT.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Dài đúng 305m (có số mét trên dây)
- Lõi lớn 0.51mm
- Tín hiệu nhận được 180m
- Đi âm tường tốt cùng các dòng điện mà không bị nhiễu
- Vỏ chống cháy, bảo vệ môi trường
- Hỗ trợ Gigabit Ethernet (10/100/1000Base-T)
- Đạt tiêu chuẩn Pass Fluke Test
- Giá Full VAT
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Tính năng nổi bật của camera Wifi PT Cruiser SC 8MP IMOU IPC-K7FP-8V0N
– Dòng camera quay quét – Có đèn báo động nháy Xanh + Đỏ
– Tầm nhìn ban đêm 4 chế độ, có chế độ riêng tư
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.7” Progressive CMOS
– Độ phân giải: 8MP (3840*2160)
– Ống kính: cố định 3.6mm
– Góc quan sát: 89°(H), 45°(V)
– Quay quét: Ngang: 355°, Dọc: 0~90°
– Tầm nhìn ban đêm: 30m (04 LED trợ sáng hỗn hợp: kết hợp giữa Full Color & Hồng Ngoại)
– Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264, 15fps. Công nghệ AOR
– Tính năng hỗ trợ (AIgo Play): Motion Detection, Human Detection, Vehicle Detection, Intrusion Detection(Human/Vehicle), Crossing Line Detection (Human/Vehicle). Smart Tracking
– Wi-Fi: hỗ trợ Wifi 6 IEEE802.11b/g/n/ax, 1 cổng LAN, ONVIF
– Ứng dụng Imou life: iOS, Android
– Hỗ trợ thẻ nhớ: Tối đa 512GB
– Chuẩn chống nước: IP65
– Mic & Loa: đàm thoại 2 chiều & báo động 110dB
– Nguồn cấp: 12V DC – 1A / PoE
– Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động: -30°C ~ +50°C, < 95% RH
– Kích thước: 126 × 159× 196 mm
– Trọng lượng: 523g
– Chất liệu vỏ : Nhựa Plastic
– Xuất xứ: Trung Quốc.
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Headphone Gaming T-WOLF H130 -Led Game |
| Thương hiệu | T-WOLF |
| Mẫu | H130 |
| Chất liệu tai nghe | Kim loại + ABS |
| Phân loại màu | phiên bản màu đen tiêu chuẩn, phiên bản nâng cao màu đen |
| Đường kính phích cắm | Jack cắm đơn 3.5mm + Jack cắm đôi 3.5mm |
| Loại gói | tiêu chuẩn chính thức |
| Chiều dài cáp | 2 mét |
| Loại tai nghe | Tai nghe chơi game, tai nghe thông thường |
| Có hoặc không có micrô | Có Micrô |
| Kiểu đeo | đeo bảo vệ tai |
| Loại tai nghe | có dây |
| Loại giắc cắm tai nghe | USB |
| Cho dù điều khiển có dây | nút điều khiển thân tai nghe |
| Loại nhạc áp dụng | Chung |
| Trở kháng | 21Ω |
| Độ nhạy | 103dB/mW |
| Dải tần đáp ứng | 20-20000Hz |
| Giá tốt,liên hệ ngay | |
- Model : GW19
- Kích thước : 19 inch
- Độ phân giải : 1366x768
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Độ sáng : 200cd/m2
- Thời gian phản hồi : 5ms
- Độ tương phản : 1000:1
- Giao diện kết nối : VGA + HDMI
- Màu sắc: Đen
- Trọng lượng : 3,5 kg



